Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Teale
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Teale
Dạng gốc
(base form)
Teale
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Teale
teale
ry
Khu vực bao quanh cho chim mòng két trước khi chúng bị giết và ăn thịt
danh từ
teale
ss
Không có trà
tính từ
teale
ssness
Thiếu trà (đồ uống)
danh từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ