Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Tchaikovsky
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
t
͡
ʃ
aɪ
ˈ
k
ɑ
f
s
k
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Họ Tchaikovsky
danh từ riêng
A transliteration of the Russian surname Чайко́вский (Čajkóvskij), usually applying to Pyotr Ilyich Tchaikovsky.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tchaikovsky
Tchaikovsk
ian
Của, hoặc liên quan đến nhà soạn nhạc Pyotr Ilyich Tchaikovsky, hoặc đặc trưng trong phong cách của ông
tính từ, danh từ
Ví dụ
In
his
1812
Overture
,
Tchaikovsky
used
the
melody
of
the
Marseillaise
as
the
theme
for
the
French
invasion
.
Pyotr
Ilyich
Tchaikovsky
was
a
Russian
composer
of
the
Romantic
period
.
Tom
likes
Tchaikovsky
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Họ Tchaikovsky
1
Họ Tchaikovsky
1
Họ Tchaikovsky