Dịch

Tchaikovsky

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Tchaikovskydanh từ riêngA transliteration of the Russian surname Чайко́вский (Čajkóvskij), usually applying to Pyotr Ilyich Tchaikovsky.

Ví dụ

  • 1812 , .
  • .
  • .

AI