Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tazer
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biệt danh dành cho những người có họ Toews
danh từ riêng
Nickname for people with the surname Toews.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tazer
Dạng gốc
(base form)
tazer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Toews
+
taser
AI
1
Biệt danh dành cho những người có họ Toews
1
Biệt danh dành cho những người có họ Toews
1
Biệt danh dành cho những người có họ Toews