Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Taurus Mountains
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Taurus
danh từ riêng
Synonym of Taurus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Taurus
AI
1
Đồng nghĩa với Taurus
1
Đồng nghĩa với Taurus
1
Đồng nghĩa với Taurus