Dịch

Tarzan swing

danh từ (noun)
US/ˈtɑɹzæn ˈswɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Xích đu bao gồm một sợi dây, thường được treo trên cây hoặc xà, hiện được lắp đặt đặc biệt ở trung tâm hoạt động ngoài trời hoặc như một phần của chướng ngại vậtdanh từA swing consisting of a single rope, typically suspended from a tree or beam, now especially installed in an outdoor activity center or as part of an obstacle course.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Tarzan swingDạng gốc (base form)
  2. Tarzan swingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ ”: […] . .
  • , — , , , .

AI