Nghĩa chính
- Xích đu bao gồm một sợi dây, thường được treo trên cây hoặc xà, hiện được lắp đặt đặc biệt ở trung tâm hoạt động ngoài trời hoặc như một phần của chướng ngại vậtdanh từA swing consisting of a single rope, typically suspended from a tree or beam, now especially installed in an outdoor activity center or as part of an obstacle course.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Tarzan swingDạng gốc (base form)
- Tarzan swingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ ”: […] . .
- , — , , , .