Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tarin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tarin
Dạng gốc
(base form)
Tarin
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tarin
tarin
g
Loài nhạn thông thường (Sterna hirundo)
danh từ
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ