Tangier
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố cảng, thủ phủ của vùng Tangier-Tetouan-Al Hoceima, Maroc, trên eo biển Gibraltardanh từ riêngA port city, the capital of the region of Tangier-Tetouan-Al Hoceima, Morocco, on the Strait of Gibraltar.
- Khu quốc tế cũ bao quanh thành phố; sự quản lý của nódanh từ riêngThe former international zone surrounding the city; its administration.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tangier peadanh từ | danh từ | Cây có hoa Lathyrus tingitanus |
| Tangier-Tetouan-Al Hoceimadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng hành chính của Maroc. Thủ đô: Tangier |
| Tangerine orange | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- 40 .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc TangierNguồn gốc (etymology)
- từ Punic𐤕𐤍𐤂tng