Tanganyika
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Lake Tanganyika: một cái hồ ở Châu Phidanh từ riêngSynonym of Lake Tanganyika, a lake in Africa.
- Lãnh thổ và ủy trị cũ của Anh ở Đông Phi, tồn tại từ năm 1916 đến năm 1961danh từ riêngA former British mandate and territory in East Africa, in existence from 1916 to 1961.
- Quốc gia độc lập tồn tại từ năm 1961 đến năm 1964, tiếp giáp với lãnh thổ cũ của Anh, nơi trở thành phần lớn Tanzaniadanh từ riêngAn independent country that existed between 1961 and 1964, coterminous with the former British territory, which became most of Tanzania.
- Tỉnh (tỉnh Tanganyika) ở phía đông Cộng hòa Dân chủ Congo. Thủ đô: Kalemie, giáp hồdanh từ riêngA province (Tanganyika Province) in the east of the Democratic Republic of the Congo. Capital: Kalemie, which borders the lake.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lake Tanganyikadanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước dài ở Châu Phi giáp với Burundi, Cộng hòa Dân chủ Congo, Tanzania và Zambia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Swahilichanganyika“to mix”
Ví dụ
- .
- Africa's . world's ( ) .
- 60,000- , , , . world's .