Dịch

Lake Tanganyika

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hồ nước dài ở Châu Phi giáp với Burundi, Cộng hòa Dân chủ Congo, Tanzania và Zambiadanh từ riêngA long lake in Africa which borders onto Burundi, Democratic Republic of the Congo, Tanzania and Zambia.

Ví dụ

  • Africa's . world's ( ) .
  • 60,000- , , , . world's .
  • .

AI