Talibanization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình chuyển đổi một cái gì đó, đặc biệt là một chính phủ hoặc một nền văn hóa, thành một cái gì đó dựa trên những lời dạy Hồi giáo chính thống của Talibandanh từkhông đếm được (uncountable)The process of converting something, especially a government or culture, into something based on the fundamentalist Islamic teachings of the Taliban.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Taliban-ization