Talian
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phương ngữ của tiếng Veneto, được sử dụng ở một số vùng của Brazildanh từ riêngA dialect of the Venetan language, spoken in parts of Brazil.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eye-taliantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Tiếng Ý, thường đề cập đến một người Mỹ gốc Ý hoặc văn hóa người Mỹ gốc Ý |
Họ từ (word family)
cùng gốc TalianNguồn gốc (etymology)
- mượn từ Venetantałian“Italian”