Dịch

Talian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương ngữ của tiếng Veneto, được sử dụng ở một số vùng của Brazildanh từ riêngA dialect of the Venetan language, spoken in parts of Brazil.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Eye-taliantính từ, danh từTiếng Ý, thường đề cập đến một người Mỹ gốc Ý hoặc văn hóa người Mỹ gốc Ý

Họ từ (word family)

cùng gốc Talian

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Venetantałian“Italian”

AI