Dịch

Eye-talian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Ý, thường đề cập đến một người Mỹ gốc Ý hoặc văn hóa người Mỹ gốc Ýtính từkhông so sánh (not comparable)Italian, usually in reference to an Italian American person or Italian American culture.
  2. Người Ý, thường là người Mỹ gốc Ýdanh từAn Italian, usually an Italian American.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Eye-talianDạng gốc (base form)
  2. Eye-taliansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , ' ' ." "It-talian, , […]."
  • “, playin’ ?” .
  • 30 Bunker's " " "" , " , , ."

AI