Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Talbot's law
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Talbot-Plateau law
danh từ riêng
Synonym of Talbot-Plateau law.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Talbot-Plateau law
AI
1
Đồng nghĩa với Talbot-Plateau law
1
Đồng nghĩa với Talbot-Plateau law
1
Đồng nghĩa với Talbot-Plateau law