Dịch

TZO

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Thorne-Zytkow objectdanh từAbbreviation of Thorne-Zytkow object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TZODạng gốc (base form)
  2. TZOsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI