Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TZO
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Thorne-Zytkow object
danh từ
Abbreviation of Thorne-Zytkow object.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TZO
Dạng gốc
(base form)
TZO
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
TŻO
AI
1
Viết tắt của Thorne-Zytkow object
1
Viết tắt của Thorne-Zytkow object
1
Viết tắt của Thorne-Zytkow object