Dịch

TW

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của Twitterdanh từ riêngAbbreviation of Twitter.
  2. Viết tắt của tổng trọng lượngdanh từInitialism of total weight.
  3. Viết tắt của phụ nữ chuyển giớidanh từInitialism of trans woman.
  4. Viết tắt của tuần điều trịdanh từInitialism of treatment week.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TWDạng gốc (base form)
  2. TWsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tw*tdanh từ, động từCách viết che bớt của twat
tw@tdanh từCách viết che bớt của twat
4twthán từViết tắt của for the win
tw@danh từCách viết che bớt của twat

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của cảnh báo nội dung
  1. Initialism of trigger warning.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI