TW
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Twitterdanh từ riêngAbbreviation of Twitter.
- Viết tắt của tổng trọng lượngdanh từInitialism of total weight.
- Viết tắt của phụ nữ chuyển giớidanh từInitialism of trans woman.
- Viết tắt của tuần điều trịdanh từInitialism of treatment week.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TWDạng gốc (base form)
- TWsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của cảnh báo nội dung
- Initialism of trigger warning.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa