Dịch

tw*t

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách viết che bớt của twatdanh từCensored spelling of twat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tw*tNguyên thể (infinitive)
  2. tw*tsSố nhiều (plural)
  3. tw*ttedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tw*ttingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của twat
  1. Censored spelling of twat.

AI