Nghĩa chính
- Bữa ăn đóng gói sẵn mua đông lạnh và hâm nóng tại nhàdanh từA prepackaged meal purchased frozen and heated at home.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TV dinnerDạng gốc (base form)
- TV dinnersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- foil-tray , “ ,” .
- .