Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
TUE
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miễn trừ sử dụng trị liệu
danh từ
Initialism of therapeutic use exemption.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TUE
Dạng gốc
(base form)
TUE
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tue-iron
danh từ
danh từ
Tuyere
tue-irons
danh từ
danh từ
Cặp kẹp của thợ rèn
AI
1
Miễn trừ sử dụng trị liệu
1
Miễn trừ sử dụng trị liệu
1
Miễn trừ sử dụng trị liệu