Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tue-iron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyere
danh từ
A tuyere.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tue-iron
Dạng gốc
(base form)
tue-iron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tuyere
1
Tuyere
1
Tuyere