Dịch

TTT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của teacher talking time: lượng thời gian giáo viên nói chuyện trong lớpdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of teacher talking time: the amount of time a teacher talks during a class.
  2. Viết tắt của team time trialdanh từInitialism of team time trial.
  3. Viết tắt của Tung Tung Tung Sahurdanh từinitialism of Tung Tung Tung Sahur.

Họ từ (word family)

cùng gốc TTT

AI