TTT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của teacher talking time: lượng thời gian giáo viên nói chuyện trong lớpdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of teacher talking time: the amount of time a teacher talks during a class.
- Viết tắt của team time trialdanh từInitialism of team time trial.
- Viết tắt của Tung Tung Tung Sahurdanh từinitialism of Tung Tung Tung Sahur.