Dịch

TATA box

danh từ (noun)
US/ˈtɑtɑ ˌbɑks/

Nghĩa chính

  1. Trình tự DNA (yếu tố điều hòa cis) được tìm thấy ở vùng khởi động của các gen ở vi khuẩn cổ và sinh vật nhân chuẩndanh từA DNA sequence (cis-regulatory element) found in the promoter region of genes in archaea and eukaryotes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TATA boxDạng gốc (base form)
  2. TATA boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI