Nghĩa chính
- Trình tự DNA (yếu tố điều hòa cis) được tìm thấy ở vùng khởi động của các gen ở vi khuẩn cổ và sinh vật nhân chuẩndanh từA DNA sequence (cis-regulatory element) found in the promoter region of genes in archaea and eukaryotes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TATA boxDạng gốc (base form)
- TATA boxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa