Dịch

TAS

C2danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Speedrun hỗ trợ công cụdanh từAcronym of tool-assisted speedrun.
  2. Superplay hỗ trợ công cụdanh từAcronym of tool-assisted superplay.
  3. Tạo speedrun hỗ trợ công cụđộng từTo create or contribute to a tool-assisted speedrun or superplay.
  4. Bang Tasmania của Úcdanh từ riêngAbbreviation of Tasmania: a state of Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. TASNguyên thể (infinitive)
  2. TAS's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. TASsSố nhiều (plural)
  4. TASesSố nhiều (plural)
  5. TASedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  6. TASingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Tas.danh từ riêngViết tắt của Tasmania
non-TAStính từKhông được hỗ trợ bằng công cụ
tas-de-chargedanh từCác đường sườn bên dưới của mái vòm kiểu Gothic, được đặt theo chiều ngang và liên kết với tường, tạo thành một khối vững chắc

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Lượt chơi xuất sắc
  1. A particularly good play in a speedrun.

Họ từ (word family)

cùng gốc TAS

AI