TAS
C2danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Speedrun hỗ trợ công cụdanh từAcronym of tool-assisted speedrun.
- Superplay hỗ trợ công cụdanh từAcronym of tool-assisted superplay.
- Tạo speedrun hỗ trợ công cụđộng từTo create or contribute to a tool-assisted speedrun or superplay.
- Bang Tasmania của Úcdanh từ riêngAbbreviation of Tasmania: a state of Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- TASNguyên thể (infinitive)
- TAS's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- TASsSố nhiều (plural)
- TASesSố nhiều (plural)
- TASedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- TASingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tas.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Tasmania |
| non-TAStính từ | tính từ | Không được hỗ trợ bằng công cụ |
| tas-de-chargedanh từ | danh từ | Các đường sườn bên dưới của mái vòm kiểu Gothic, được đặt theo chiều ngang và liên kết với tường, tạo thành một khối vững chắc |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Lượt chơi xuất sắc
- A particularly good play in a speedrun.