TADA
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của Đạo luật (phòng ngừa) hoạt động khủng bố và gây rốidanh từ riêngAcronym of Terrorist and Disruptive Activities (Prevention) Act.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tadago-piedanh từ | danh từ | Loại bánh nhân thịt đặc biệt của Cornwall, được làm từ những con lợn bị sẩy thai |