Nghĩa chính
- Viết tắt của Tyrannosaurus rexdanh từAbbreviation of Tyrannosaurus rex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| T. rex handsdanh từ | danh từ | Tư thế cánh tay giữ sát cơ thể với khuỷu tay uốn cong vuông góc; thường liên quan đến những người có hệ thần kinh khác nhau |
Ví dụ
- . we’re . ( . , .)