Dịch

T. rex

danh từ (noun)
US/ˈtiː ɹɛks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Tyrannosaurus rexdanh từAbbreviation of Tyrannosaurus rex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. T. rexDạng gốc (base form)
  2. T. RexesSố nhiều (plural)
  3. T. rexesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

T. rex handsdanh từTư thế cánh tay giữ sát cơ thể với khuỷu tay uốn cong vuông góc; thường liên quan đến những người có hệ thần kinh khác nhau

Ví dụ

  • . we’re . ( . , .)

AI