Dịch

T lymphocyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào Tdanh từA T cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. T lymphocyteDạng gốc (base form)
  2. T lymphocytesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI