Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Syrianist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng văn hóa Syria
danh từ
A proponent of Syrian culture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Syrianist
Dạng gốc
(base form)
Syrianist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Syrian
+
-ist
AI
1
Người đề xướng văn hóa Syria
1
Người đề xướng văn hóa Syria
1
Người đề xướng văn hóa Syria