Dịch

Symonds

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ thuộc về họ trong gia đình tiếng Anh từ tên đã cho Simondanh từ riêngAn English patronymic surname from the given name Simon.

Cụm từ (phrase)

Symonds Yatdanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Whitchurch và giáo xứ Goodrich, phía nam Herefordshire, Anh (OS lưới ref SO5516)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI