Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Simmonds
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ thuộc về họ trong gia đình tiếng Anh từ tên đã cho Simon
danh từ riêng
An English patronymic surname from the given name Simon.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Symonds
Simmons
AI
1
Một họ thuộc về họ trong gia đình tiếng Anh từ tên đã cho Simon
1
Một họ thuộc về họ trong gia đình tiếng Anh từ tên đã cho Simon
1
Một họ thuộc về họ trong gia đình tiếng Anh từ tên đã cho Simon