Dịch

Simmonds

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ thuộc về họ trong gia đình tiếng Anh từ tên đã cho Simondanh từ riêngAn English patronymic surname from the given name Simon.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI