Sybil
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nữ tiên tri, bà đồngdanh từProphetess; hag.
- Dạng rút gọn của Sybil attackdanh từEllipsis of Sybil attack.
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from Ancient Greek, the most popular spelling variant of Sibyl since the 19th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sybil attackdanh từ | danh từ | Cuộc tấn công phá hoại hệ thống danh tiếng bằng cách giả mạo một số lượng lớn danh tính trong các mạng ngang hàng |
Họ từ (word family)
cùng gốc SybilVí dụ
- , — , .Thư viện trông khá yên tĩnh khi tôi bước vào, và bà đồng—nếu đúng là bà đồng—đang ngồi khá thoải mái trên một chiếc ghế bành ở góc lò sưởi.