Dịch

Sybil attack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tấn công phá hoại hệ thống danh tiếng bằng cách giả mạo một số lượng lớn danh tính trong các mạng ngang hàngdanh từAn attack that subverts a reputation system by forging a large number of identities in peer-to-peer networks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sybil attackDạng gốc (base form)
  2. Sybil attacksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . .

AI