Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Swannee
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
s
w
ɒ
n
i
/
US
/ˈ
s
w
ɑ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Dòng sông danh nghĩa dẫn đến thất bại hoặc diệt vong
danh từ riêng
A notional river which leads to failure or doom
Ví dụ
My
plan
has
gone
down
the
Swannee
.
AI
1
Dòng sông danh nghĩa dẫn đến thất bại hoặc diệt vong
1
Dòng sông danh nghĩa dẫn đến thất bại hoặc diệt vong
1
Dòng sông danh nghĩa dẫn đến thất bại hoặc diệt vong