Swann
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ được chuyển từ biệt danhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the nickname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cabell, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Cabell County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SwannDạng gốc (base form)
- SwannsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Swan Quarterdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số, quận lỵ của Quận Hyde, Bắc Carolina, Hoa Kỳ |
| Swann's Quarter | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc SwannVí dụ
- , .