Swamy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hindidanh từ riêngA surname from Hindi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swamy-pagodadanh từ | danh từ | Loại tiền xu trước đây được sử dụng ở Madras |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiस्वामीsvāmī