Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swamy-pagoda
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại tiền xu trước đây được sử dụng ở Madras
danh từ
A kind of coin formerly used in Madras.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swamy-pagoda
Dạng gốc
(base form)
swamy-pagoda
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại tiền xu trước đây được sử dụng ở Madras
1
Loại tiền xu trước đây được sử dụng ở Madras
1
Loại tiền xu trước đây được sử dụng ở Madras