Sveta
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Svetlana, từ tiếng Ngadanh từ riêngA diminutive of the female given name Svetlana, from Russian
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sveta Marijadanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Croatia |
| Sveta Nedeljadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Croatia |
Ví dụ
- . “, ,” . “ ?”
Họ từ (word family)
cùng gốc SvetaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaСве́таSvéta