Dịch

Sutter

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈsʌtɚ/

Nghĩa chính

  1. Một họ nghề nghiệp từ tiếng Đức Thụy Sĩdanh từ riêngAn occupational surname from Swiss German.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sutter, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Sutter County, California, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SutterDạng gốc (base form)
  2. SuttersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sutter Creekdanh từ riêngThành phố ở Quận Amador, California, Hoa Kỳ
Sutter Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Yuba

Họ từ (word family)

cùng gốc Sutter

Ví dụ

  • Organization's , '' , , .
  • .

AI