Nghĩa chính
- Một họ nghề nghiệp từ tiếng Đức Thụy Sĩdanh từ riêngAn occupational surname from Swiss German.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sutter, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Sutter County, California, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SutterDạng gốc (base form)
- SuttersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sutter Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Amador, California, Hoa Kỳ |
| Sutter Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Yuba |
Họ từ (word family)
cùng gốc SutterVí dụ
- Organization's , '' , , .
- .