Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Washoe, Nevada, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Washoe County, Nevada, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SutcliffeDạng gốc (base form)
- SutcliffesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổsūþ“south”