Dịch

Sutcliffe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Washoe, Nevada, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Washoe County, Nevada, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SutcliffeDạng gốc (base form)
  2. SutcliffesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổsūþ“south”

AI