Nghĩa chính
- Bữa ăn gia đình, điển hình là thịt nướng và rau, được phục vụ vào giờ ăn trưa ngày Chủ nhật (theo truyền thống là sau nhà thờ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A family meal, typically of roast meat and vegetables, served at lunchtime on a Sunday (traditionally, after church).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Sunday dinnerDạng gốc (base form)
- Sunday dinnersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)