Sumerianism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuật ngữ hoặc cụm từ từ tiếng Sumer trong ngôn ngữ khácdanh từA term or phrasing from Sumerian in another language.
- Hệ tư tưởng hoặc chính sách nhấn mạnh vào văn hóa Sumerdanh từAn ideology or policy emphasizing Sumerian culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SumerianismDạng gốc (base form)
- SumerianismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Sumerianism | Chưa có nghĩa | |
| pan-Sumerianism | Chưa có nghĩa | |
| neo-Sumerianism | Chưa có nghĩa |