Suecophile
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Swedophiledanh từSynonym of Swedophile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SuecophileDạng gốc (base form)
- SuecophilesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , . - - .
- , 1870 , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Suecophile