Dịch

Suecophile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Swedophiledanh từSynonym of Swedophile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SuecophileDạng gốc (base form)
  2. SuecophilesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , . - - .
  • , 1870 , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Suecophile

AI