Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên cũ của Clearlake Oaks, Californiadanh từ riêngFormer name of Clearlake Oaks, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Platte, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Platte County, Missouri.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Kaufman, Texasdanh từ riêngAn unincorporated community in Kaufman County, Texas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Walden Stubbsdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận Selby, Bắc Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE5516) |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở hạt Rusk
- Thị trấn ở hạt Rusk, WisconsinA town in Rusk County, Wisconsin.