Strode
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StrodeDạng gốc (base form)
- StrodesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get in one's stridecụm từ | cụm từ | (Nghĩa bóng) Ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp |
| take obstacle in one's stridecụm từ | cụm từ | Vượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha