Dịch

Strode

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StrodeDạng gốc (base form)
  2. StrodesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

get in one's stridecụm từ(Nghĩa bóng) Ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp
take obstacle in one's stridecụm từVượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng)

AI