Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Strasserite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa Strasser
danh từ
A proponent of Strasserism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Strasserite
Dạng gốc
(base form)
Strasserite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Strasserist
Nguồn gốc
(etymology)
Strasser
+
-ite
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa Strasser
1
Người đề xướng chủ nghĩa Strasser
1
Người đề xướng chủ nghĩa Strasser