Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Harborough, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SK638490)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Harborough district, Leicestershire, England (OS grid ref SK638490).
- Vùng ngoại ô của Guildford, Surrey, Anh (tham chiếu lưới hệ điều hành SU980015)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Guildford, Surrey, England (OS grid ref SU980015).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Chichester, Tây Sussex, Anh (OS lưới ref SU802114)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Chichester district, West Sussex, England (OS grid ref SU802114).
- Thị trấn ở khu đô thị nông thôn Tecumseh, Saskatchewan, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the Rural Municipality of Tecumseh, Saskatchewan, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StoughtonDạng gốc (base form)
- StoughtonsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn ở Quận Norfolk
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Norfolk, Massachusetts, Hoa KỳA town in Norfolk County, Massachusetts, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổstoc“house, dwelling”