Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StormsDạng gốc (base form)
- StormsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sea of Stormsdanh từ riêng | danh từ riêng | Mare Procellarum: Đồng nghĩa với Đại dương bão tố (“Oceanus Procellarum”); Một lưu vực ở Cận cảnh, Mặt trăng, Trái đất, Hệ mặt trời |
| Ocean of Stormsdanh từ riêng | danh từ riêng | Lưu vực ở phía gần Mặt trăng |
| dust storms | Những trận bão bụi | |
| storms rage | Những cơn bão hoành hành | |
| severe storms | Những cơn bão dữ dội | |
| tropical storms | Các cơn bão nhiệt đới |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcStorms
Ví dụ
- / , / , / : / " , , / , ."
- 2003, , , Eskom .