Dịch

Storms

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StormsDạng gốc (base form)
  2. StormsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sea of Stormsdanh từ riêngMare Procellarum: Đồng nghĩa với Đại dương bão tố (“Oceanus Procellarum”); Một lưu vực ở Cận cảnh, Mặt trăng, Trái đất, Hệ mặt trời
Ocean of Stormsdanh từ riêngLưu vực ở phía gần Mặt trăng
dust stormsNhững trận bão bụi
storms rageNhững cơn bão hoành hành
severe stormsNhững cơn bão dữ dội
tropical stormsCác cơn bão nhiệt đới

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcStorms

Ví dụ

  • / , / , / : / " , , / , ."
  • 2003, , , Eskom .

AI