Dịch

Stockholm tar

danh từ (noun)
US/ˈstɑkˌhoʊlm ˈtɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Nhựa thông cao cấp dùng làm chất bảo quản gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high-grade pine tar used as a wood preservative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Stockholm tarDạng gốc (base form)
  2. Stockholm tarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI