Nghĩa chính
- Nhựa thông cao cấp dùng làm chất bảo quản gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high-grade pine tar used as a wood preservative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Stockholm tarDạng gốc (base form)
- Stockholm tarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa