Dịch

Stinson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StinsonDạng gốc (base form)
  2. StinsonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Stinson Beachdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Marin, California, Hoa Kỳ

AI