Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sticking Tommy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɪ
k
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɑ
m
i
/
Nghĩa chính
1
Nến an toàn cho thợ mỏ
danh từ
Miners safety candlestick.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sticking Tommy
Dạng gốc
(base form)
Sticking Tomm
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nến an toàn cho thợ mỏ
1
Nến an toàn cho thợ mỏ
1
Nến an toàn cho thợ mỏ