Stepan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phiên âm của tên riêng của nam giới người Nga hoặc người Ukraine Степа́н (Stepán)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transliteration of the Russian or Ukrainian male given name Степа́н (Stepán).
- Một họ từ tiếng Sécdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Czech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StepanDạng gốc (base form)
- StepansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaСтепа́нStepán“Stephen”
- từ tiếng Hy LạpΣτέφανοςStéfanos
- từ tiếng SécŠtěpán