Dịch

Stefanick

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StefanickDạng gốc (base form)
  2. StefanicksSố nhiều (plural)

AI